Kỳ 28/10/2026 · ĐB 74175

Thống kê tần suất lô tô miền Bắc

Trong 30 kỳ gần nhất, lô có mặt nhiều nhất là 75 (15 kỳ), ít nhất là 36 (2 kỳ). Mức kỳ vọng mỗi số: 7,1 kỳ.

Cập nhật sau kỳ quay Thứ tư, 28/10/2026 · Dữ liệu từ 01/01/2005 · Phương pháp

Lưới tần suất lô tô 00–99 (30 kỳ)

003
018
028
038
049
057
069
073
086
098
105
116
123
136
1411
154
169
176
184
198
203
217
223
236
248
256
268
276
287
293
306
317
325
337
3410
3511
362
3713
388
398
406
417
427
439
449
4510
466
476
488
497
508
518
528
5312
546
556
568
575
586
5910
605
617
626
6313
645
657
6612
679
685
699
709
718
729
738
745
7515
768
776
784
797
804
817
827
833
846
859
8611
876
889
898
909
9110
925
934
949
959
9610
978
987
995

Bảng tần suất lô tô miền Bắc xếp hạng

LôSố kỳ có mặtSố lượt (cả nháy)Lệch kỳ vọng
751521+7,9
371313+5,9
631314+5,9
531215+4,9
661213+4,9
141112+3,9
351114+3,9
861111+3,9
341011+2,9
451012+2,9
591010+2,9
911014+2,9
961010+2,9
04912+1,9
06910+1,9
16911+1,9
43910+1,9
44910+1,9
6799+1,9
69910+1,9
70910+1,9
72911+1,9
85910+1,9
88910+1,9
9099+1,9
9499+1,9
9599+1,9
0188+0,9
02810+0,9
0389+0,9
0989+0,9
19810+0,9
2489+0,9
2688+0,9
3888+0,9
3988+0,9
4888+0,9
5089+0,9
51812+0,9
5289+0,9
5689+0,9
7188+0,9
7388+0,9
7688+0,9
8989+0,9
97810+0,9
0577-0,1
2177-0,1
2877-0,1
3177-0,1
3377-0,1
4179-0,1
4279-0,1
4977-0,1
6179-0,1
6577-0,1
7977-0,1
8179-0,1
8278-0,1
9877-0,1
0867-1,1
1166-1,1
1366-1,1
1767-1,1
2366-1,1
2566-1,1
2766-1,1
3066-1,1
4067-1,1
4666-1,1
4768-1,1
5467-1,1
5567-1,1
5867-1,1
6267-1,1
7768-1,1
8466-1,1
8769-1,1
1055-2,1
3256-2,1
5755-2,1
6056-2,1
6455-2,1
6856-2,1
7457-2,1
9256-2,1
9955-2,1
1545-3,1
1845-3,1
7846-3,1
8045-3,1
9345-3,1
0033-4,1
0734-4,1
1233-4,1
2033-4,1
2234-4,1
2933-4,1
8333-4,1
3622-5,1

Lô đang về liên tiếp

28 4 kỳ 73 2 kỳ 41 2 kỳ 85 2 kỳ 01 2 kỳ

Tần suất lô tô là gì?

Tần suất lô tô cho biết mỗi con số 00–99 đã xuất hiện bao nhiêu lần trong một số kỳ quay gần nhất. Trang hiển thị hai chỉ số: số lượt (tính cả trường hợp một số về 2–3 nháy trong cùng kỳ) và số kỳ có mặt (mỗi kỳ chỉ tính một lần). Lưới màu 00–99 giúp nhìn tổng thể: màu đậm là về nhiều, nhạt là về ít.

So sánh với mức kỳ vọng

Trong 27 giải, mỗi con số trung bình có 0,27 lượt về một kỳ và có mặt ở khoảng 23,8% số kỳ. Cột "Lệch" trong bảng là chênh lệch giữa số kỳ có mặt thực tế và mức kỳ vọng — số dương là về nhiều hơn trung bình, số âm là ít hơn.

Ví dụ đọc một dòng

Giả sử lô 27 có "12 kỳ có mặt, 14 lượt, lệch +4,8" trong 30 kỳ: nghĩa là 27 xuất hiện ở 12 trong 30 kỳ, trong đó có 2 kỳ về 2 nháy; so với mức kỳ vọng 7,1 kỳ thì vượt 4,8 kỳ. Mức vượt này khá cao trong khung ngắn nhưng với 100 con số cùng lúc, thường có 2–3 số đạt mức như vậy.

Số lượt và số kỳ: dùng chỉ số nào?

Số kỳ có mặt phù hợp để so sánh "độ phủ" của con số qua thời gian. Số lượt (tính nháy) cho biết tổng số lần xuất hiện, hữu ích khi bạn quan tâm tới những kỳ một số về nhiều nháy. Bảng được xếp theo số kỳ có mặt; bấm chọn khung kỳ để thay đổi.

Câu hỏi thường gặp

Nên xem tần suất bao nhiêu kỳ?

Khung ngắn (10–30 kỳ) cho thấy diễn biến gần đây nhưng dao động mạnh; khung dài (100–200 kỳ) ổn định hơn. Nên đọc kết hợp nhiều khung.

Lô về nhiều nhất 30 ngày có tiếp tục về nhiều không?

Không có cơ sở. Mỗi kỳ là ngẫu nhiên độc lập, các con số "nóng" trong khung ngắn thường trở về gần mức trung bình khi khung dài hơn.

Lô về 2 nháy được tính thế nào?

Tính 2 lượt nhưng chỉ 1 kỳ có mặt. Cả hai chỉ số đều được hiển thị.