Thống kê kết quả xổ số Miền Nam – Thống kê XSMN trong 30 lần quay
Thống kê giải đặc biệt xổ số Miền Nam trong 30 ngày
| Ngày | Đài | Đặc biệt |
|---|---|---|
| 07-12-2025 | Kiên Giang |
485425 |
| Đà Lạt |
686518 | |
| Tiền Giang |
828424 | |
| 06-12-2025 | Long An |
277030 |
| Bình Phước |
005458 | |
| Hồ Chí Minh |
433544 | |
| Hậu Giang |
373212 | |
| 05-12-2025 | Vĩnh Long |
250816 |
| Trà Vinh |
451385 | |
| Bình Dương |
073147 | |
| 04-12-2025 | An Giang |
315053 |
| Tây Ninh |
718588 | |
| Bình Thuận |
085375 | |
| 03-12-2025 | Sóc Trăng |
912561 |
| Cần Thơ |
452169 | |
| Đồng Nai |
793394 | |
| 02-12-2025 | Bạc Liêu |
501721 |
| Vũng Tàu |
259197 | |
| Bến Tre |
419478 | |
| 01-12-2025 | Đồng Tháp |
569537 |
| Hồ Chí Minh |
953117 | |
| Cà Mau |
986053 | |
| 30-11-2025 | Đà Lạt |
573077 |
| Kiên Giang |
002911 | |
| Tiền Giang |
198430 | |
| 29-11-2025 | Long An |
407956 |
| Bình Phước |
885250 | |
| Hồ Chí Minh |
758818 | |
| Hậu Giang |
922599 | |
| 28-11-2025 | Vĩnh Long |
138537 |
| Trà Vinh |
240446 | |
| Bình Dương |
192476 | |
| 27-11-2025 | An Giang |
458408 |
| Tây Ninh |
291515 | |
| Bình Thuận |
310717 | |
| 26-11-2025 | Sóc Trăng |
133228 |
| Cần Thơ |
693348 | |
| Đồng Nai |
625018 | |
| 25-11-2025 | Bạc Liêu |
525400 |
| Vũng Tàu |
017030 | |
| Bến Tre |
878960 | |
| 24-11-2025 | Đồng Tháp |
566862 |
| Hồ Chí Minh |
392530 | |
| Cà Mau |
954123 | |
| 23-11-2025 | Đà Lạt |
346573 |
| Kiên Giang |
662106 | |
| Tiền Giang |
996357 | |
| 22-11-2025 | Long An |
480092 |
| Bình Phước |
144416 | |
| Hậu Giang |
387298 | |
| Hồ Chí Minh |
364551 | |
| 21-11-2025 | Vĩnh Long |
361844 |
| Trà Vinh |
983640 | |
| Bình Dương |
307676 | |
| 20-11-2025 | An Giang |
013309 |
| Tây Ninh |
355957 | |
| Bình Thuận |
289313 | |
| 19-11-2025 | Sóc Trăng |
380451 |
| Cần Thơ |
646960 | |
| Đồng Nai |
300167 | |
| 18-11-2025 | Bạc Liêu |
866098 |
| Vũng Tàu |
678017 | |
| Bến Tre |
791950 | |
| 17-11-2025 | Đồng Tháp |
318592 |
| Hồ Chí Minh |
998227 | |
| Cà Mau |
794185 | |
| 16-11-2025 | Đà Lạt |
401727 |
| Kiên Giang |
709244 | |
| Tiền Giang |
840922 | |
| 15-11-2025 | Long An |
773402 |
| Bình Phước |
725061 | |
| Hồ Chí Minh |
112150 | |
| Hậu Giang |
530705 | |
| 14-11-2025 | Vĩnh Long |
231890 |
| Trà Vinh |
247902 | |
| Bình Dương |
411356 | |
| 13-11-2025 | An Giang |
873614 |
| Tây Ninh |
132673 | |
| Bình Thuận |
119695 | |
| 12-11-2025 | Sóc Trăng |
610231 |
| Cần Thơ |
703947 | |
| Đồng Nai |
119349 | |
| 11-11-2025 | Bạc Liêu |
330256 |
| Vũng Tàu |
627072 | |
| Bến Tre |
238329 | |
| 10-11-2025 | Đồng Tháp |
643667 |
| Hồ Chí Minh |
837009 | |
| Cà Mau |
166946 | |
| 09-11-2025 | Đà Lạt |
872426 |
| Kiên Giang |
507380 | |
| Tiền Giang |
114282 | |
| 08-11-2025 | Long An |
336387 |
| Bình Phước |
476053 | |
| Hồ Chí Minh |
862490 | |
| Hậu Giang |
656340 |
Top 20 lô gan Miền Nam trong 30 lần quay
| Bộ số | Số ngày gan | Bộ số | Số ngày gan |
|---|---|---|---|
| 10 | 17 ngày | 62 | 8 ngày |
| 91 | 7 ngày | 96 | 7 ngày |
| 34 | 5 ngày | 48 | 5 ngày |
| 65 | 5 ngày | 14 | 4 ngày |
| 73 | 4 ngày | 86 | 4 ngày |
| 13 | 3 ngày | 17 | 3 ngày |
| 53 | 3 ngày | 54 | 3 ngày |
| 68 | 3 ngày | 82 | 3 ngày |
| 99 | 3 ngày | 06 | 2 ngày |
| 07 | 2 ngày | 09 | 2 ngày |
| Bộ số | Số lần | |
|---|---|---|
| 90 | 14 lần |
|
| 17 | 12 lần |
|
| 22 | 10 lần |
|
| 94 | 10 lần |
|
| 54 | 9 lần |
|
| 89 | 9 lần |
|
| 85 | 9 lần |
|
| 33 | 9 lần |
|
| 68 | 9 lần |
|
| 76 | 8 lần |
|
Mục lục
