Kỳ 28/10/2026 · ĐB 74175

Thống kê đầu đuôi xổ số Huế

Cập nhật sau kỳ quay Thứ hai, 26/10/2026 · Dữ liệu từ 01/01/2016 · Phương pháp

Đầu – đuôi lô XSTTH 30 kỳ gần nhất

Đầu

Đầu 064
Đầu 145
Đầu 252
Đầu 355
Đầu 452
Đầu 559
Đầu 644
Đầu 756
Đầu 853
Đầu 960

Đuôi

Đuôi 044
Đuôi 157
Đuôi 245
Đuôi 363
Đuôi 459
Đuôi 560
Đuôi 664
Đuôi 745
Đuôi 857
Đuôi 946

Số lô theo đầu từng kỳ

Ngày0123456789
26/10/20261403242110
25/10/20262322112302
19/10/20262311221330
18/10/20262132001324
12/10/20261014432120
11/10/20264332112011
05/10/20264214211021
04/10/20263122211132
28/09/20264013121132
27/09/20264113421011
21/09/20261310221314
20/09/20263203222202
14/09/20262021162130
13/09/20260223103322
07/09/20260121212603
06/09/20263121203006
31/08/20262112121323
30/08/20261321213302
24/08/20263212230122
23/08/20262232100431

Tỷ lệ đầu – đuôi toàn bộ 762 kỳ

Chữ sốĐầuĐuôi
010,0%9,8%
110,3%10,0%
210,3%9,6%
310,0%10,1%
49,7%10,1%
510,1%10,2%
610,0%10,1%
79,8%10,2%
89,9%10,0%
910,0%9,9%

Thống kê đầu đuôi Huế

Mỗi kỳ XSTTH có 18 lô; trung bình mỗi đầu (hoặc đuôi) có 1,8 lô. Ô số 0 tô đậm trong bảng là đầu câm của kỳ đó. Về dài hạn, tỷ lệ mỗi đầu và mỗi đuôi tiến dần về 10%.